YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
câu đối đỏ
câu đối đỏ
春聯
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — câu: ngang (平音) · đối: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
春聯
常用搭配
treo câu đối đỏ
掛春聯
例句
Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.
家家都貼春聯。
Câu đối đỏ mang lại may mắn.
春聯帶來好運。
相關詞彙
Ngày Thiếu nhi
兒童節
tiếp thu
吸取
ít cacbon
低碳
chuỗi cửa hàng
連鎖店
thôn
村落
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一見鍾情
常見問題
「春聯」越南語怎麼說?
「春聯」的越南語是 câu đối đỏ。
câu đối đỏ 是什麼意思?
câu đối đỏ 的意思是「春聯」(名詞)。春聯
câu đối đỏ 怎麼發音?
câu đối đỏ 有 3 個音節:câu: ngang (平音) · đối: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu đối đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.(家家都貼春聯。);Câu đối đỏ mang lại may mắn.(春聯帶來好運。)。
想讓「câu đối đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store