YiWordsYiWords

câu đối đỏ

春聯

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — câu: ngang (平音) · đối: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升) ?

câu đối đỏ 春聯

詞義

常用搭配

treo câu đối đỏ
掛春聯

例句

Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.
家家都貼春聯。
Câu đối đỏ mang lại may mắn.
春聯帶來好運。

相關詞彙

常見問題

「春聯」越南語怎麼說?
「春聯」的越南語是 câu đối đỏ。
câu đối đỏ 是什麼意思?
câu đối đỏ 的意思是「春聯」(名詞)。春聯
câu đối đỏ 怎麼發音?
câu đối đỏ 有 3 個音節:câu: ngang (平音) · đối: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu đối đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà nào cũng dán câu đối đỏ.(家家都貼春聯。);Câu đối đỏ mang lại may mắn.(春聯帶來好運。)。

想讓「câu đối đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始