YiWordsYiWords

tiếp thu

吸取

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · thu: ngang (平音) ?

tiếp thu 吸取

詞義

常用搭配

tiếp thu ý kiến
吸取意見
tiếp thu kinh nghiệm
吸取經驗

例句

Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.
我總是努力吸取大家的意見。
Anh ấy tiếp thu rất nhanh.
他吸收得很快。

相關詞彙

常見問題

「吸取」越南語怎麼說?
「吸取」的越南語是 tiếp thu。
tiếp thu 是什麼意思?
tiếp thu 的意思是「吸取」(動詞)。吸收並理解(知識、經驗等)
tiếp thu 怎麼發音?
tiếp thu 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp thu 常用嗎?
tiếp thu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếp thu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.(我總是努力吸取大家的意見。);Anh ấy tiếp thu rất nhanh.(他吸收得很快。)。

想讓「tiếp thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始