YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp thu
tiếp thu
吸取
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · thu: ngang (平音)
?
詞義
吸收並理解(知識、經驗等)
常用搭配
tiếp thu ý kiến
吸取意見
tiếp thu kinh nghiệm
吸取經驗
例句
Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.
我總是努力吸取大家的意見。
Anh ấy tiếp thu rất nhanh.
他吸收得很快。
相關詞彙
Ngày Thiếu nhi
兒童節
câu đối đỏ
春聯
ít cacbon
低碳
chuỗi cửa hàng
連鎖店
thôn
村落
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一見鍾情
常見問題
「吸取」越南語怎麼說?
「吸取」的越南語是 tiếp thu。
tiếp thu 是什麼意思?
tiếp thu 的意思是「吸取」(動詞)。吸收並理解(知識、經驗等)
tiếp thu 怎麼發音?
tiếp thu 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp thu 常用嗎?
tiếp thu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếp thu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.(我總是努力吸取大家的意見。);Anh ấy tiếp thu rất nhanh.(他吸收得很快。)。
想讓「tiếp thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store