YiWordsYiWords

câu lạc bộ

社團

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — câu: ngang (平音) · lạc: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音) ?

câu lạc bộ 社團

詞義

常用搭配

câu lạc bộ thể thao
體育社團
câu lạc bộ tiếng Anh
英語社團

例句

Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá.
我參加了足球社團。
Câu lạc bộ này rất đông thành viên.
這個社團成員很多。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「社團」越南語怎麼說?
「社團」的越南語是 câu lạc bộ。
câu lạc bộ 是什麼意思?
câu lạc bộ 的意思是「社團」(名詞)。由有共同興趣愛好的人組成的組織或團體
câu lạc bộ 怎麼發音?
câu lạc bộ 有 3 個音節:câu: ngang (平音) · lạc: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu lạc bộ 常用嗎?
câu lạc bộ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
câu lạc bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá.(我參加了足球社團。);Câu lạc bộ này rất đông thành viên.(這個社團成員很多。)。

想讓「câu lạc bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始