YiWordsYiWords

hội viên

會員

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · viên: ngang (平音) ?

hội viên 會員

詞義

常用搭配

hội viên câu lạc bộ
俱樂部會員
thẻ hội viên
會員卡

例句

Anh ấy là hội viên của thư viện.
他是圖書館的會員。
Tôi muốn đăng ký làm hội viên.
我想申請成為會員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會員」越南語怎麼說?
「會員」的越南語是 hội viên。
hội viên 是什麼意思?
hội viên 的意思是「會員」(名詞)。加入某個團體或組織的人; 會員身份
hội viên 怎麼發音?
hội viên 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội viên 常用嗎?
hội viên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hội viên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là hội viên của thư viện.(他是圖書館的會員。);Tôi muốn đăng ký làm hội viên.(我想申請成為會員。)。

想讓「hội viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始