YiWordsYiWords

cầu vồng

彩虹

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · vồng: huyền (低降) ?

cầu vồng 彩虹

詞義

常用搭配

cầu vồng bảy màu
七色彩虹
xuất hiện cầu vồng
出現彩虹

例句

Sau mưa có cầu vồng.
雨後有彩虹。
Tôi thích nhìn cầu vồng.
我喜歡看彩虹。

相關詞彙

常見問題

「彩虹」越南語怎麼說?
「彩虹」的越南語是 cầu vồng。
cầu vồng 是什麼意思?
cầu vồng 的意思是「彩虹」(名詞)。雨後天空中出現的彩色弧形光帶
cầu vồng 怎麼發音?
cầu vồng 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · vồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu vồng 常用嗎?
cầu vồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cầu vồng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau mưa có cầu vồng.(雨後有彩虹。);Tôi thích nhìn cầu vồng.(我喜歡看彩虹。)。

想讓「cầu vồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始