YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cầu vồng
cầu vồng
彩虹
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cầu: huyền (低降) · vồng: huyền (低降)
?
詞義
雨後天空中出現的彩色弧形光帶
常用搭配
cầu vồng bảy màu
七色彩虹
xuất hiện cầu vồng
出現彩虹
例句
Sau mưa có cầu vồng.
雨後有彩虹。
Tôi thích nhìn cầu vồng.
我喜歡看彩虹。
相關詞彙
sa mạc Gobi
戈壁沙漠
chạy trốn
竄逃
bức xạ
輻射
điếc
聾
cốc thủy tinh
玻璃杯
có giá trị
值錢
常見問題
「彩虹」越南語怎麼說?
「彩虹」的越南語是 cầu vồng。
cầu vồng 是什麼意思?
cầu vồng 的意思是「彩虹」(名詞)。雨後天空中出現的彩色弧形光帶
cầu vồng 怎麼發音?
cầu vồng 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · vồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu vồng 常用嗎?
cầu vồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cầu vồng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau mưa có cầu vồng.(雨後有彩虹。);Tôi thích nhìn cầu vồng.(我喜歡看彩虹。)。
想讓「cầu vồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store