YiWordsYiWords

chẩn đoán xác định

確診

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chẩn: hỏi (曲折升) · đoán: sắc (高升) · xác: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

chẩn đoán xác định 確診

詞義

常用搭配

chẩn đoán xác định bệnh
確診疾病
chẩn đoán xác định ung thư
確診癌症

例句

Bác sĩ đã chẩn đoán xác định bệnh cho bệnh nhân.
醫生已為病人確診。
Chỉ sau khi xét nghiệm mới có thể chẩn đoán xác định.
只有化驗後才能確診。

相關詞彙

常見問題

「確診」越南語怎麼說?
「確診」的越南語是 chẩn đoán xác định。
chẩn đoán xác định 是什麼意思?
chẩn đoán xác định 的意思是「確診」(動詞)。確診,明確診斷
chẩn đoán xác định 怎麼發音?
chẩn đoán xác định 有 4 個音節:chẩn: hỏi (曲折升) · đoán: sắc (高升) · xác: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chẩn đoán xác định 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đã chẩn đoán xác định bệnh cho bệnh nhân.(醫生已為病人確診。);Chỉ sau khi xét nghiệm mới có thể chẩn đoán xác định.(只有化驗後才能確診。)。

想讓「chẩn đoán xác định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始