YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định mệnh
định mệnh
命運
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · mệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
命運,注定的事
常用搭配
định mệnh an bài
命運安排
tin vào định mệnh
相信命運
例句
Chúng ta gặp nhau là định mệnh.
我們相遇是命中注定。
Anh ấy không tin vào định mệnh.
他不相信命運。
相關詞彙
chẩn đoán xác định
確診
di chứng
後遺症
được chọn
入選
dễ nói
好說
suy thoái
衰退
ao
池塘
常見問題
「命運」越南語怎麼說?
「命運」的越南語是 định mệnh。
định mệnh 是什麼意思?
định mệnh 的意思是「命運」(名詞)。命運,注定的事
định mệnh 怎麼發音?
định mệnh 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định mệnh 常用嗎?
định mệnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta gặp nhau là định mệnh.(我們相遇是命中注定。);Anh ấy không tin vào định mệnh.(他不相信命運。)。
想讓「định mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store