YiWordsYiWords

di chứng

後遺症

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — di: ngang (平音) · chứng: sắc (高升) ?

di chứng 後遺症

詞義

常用搭配

di chứng bệnh tật
疾病後遺症
di chứng tai nạn
事故後遺症

例句

Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.
他有事故後的後遺症。
Bệnh này để lại nhiều di chứng.
這種病留下了許多後遺症。

相關詞彙

常見問題

「後遺症」越南語怎麼說?
「後遺症」的越南語是 di chứng。
di chứng 是什麼意思?
di chứng 的意思是「後遺症」(名詞)。後遺症,疾病或事件後的影響
di chứng 怎麼發音?
di chứng 有 2 個音節:di: ngang (平音) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di chứng 常用嗎?
di chứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
di chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.(他有事故後的後遺症。);Bệnh này để lại nhiều di chứng.(這種病留下了許多後遺症。)。

想讓「di chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始