YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chăn nuôi
chăn nuôi
畜牧業
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音)
?
詞義
畜牧業
常用搭配
chăn nuôi gia súc
養牲畜
ngành chăn nuôi
畜牧業
例句
Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.
畜牧業是這裡的主要收入來源。
Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.
我家從事畜牧業。
出現在這些詞條中
người chăn nuôi
牧民
thức ăn chăn nuôi
飼料
trang trại chăn nuôi
養殖場
相關詞彙
gia cầm
家禽
chuồng gà
雞舍
mạ
稻苗
lồng
籠子
ruộng
稻田
chạy nhanh
奔跑
常見問題
「畜牧業」越南語怎麼說?
「畜牧業」的越南語是 chăn nuôi。
chăn nuôi 是什麼意思?
chăn nuôi 的意思是「畜牧業」(名詞)。畜牧業
chăn nuôi 怎麼發音?
chăn nuôi 有 2 個音節:chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăn nuôi 常用嗎?
chăn nuôi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chăn nuôi 在句子裡怎麼用?
例如:Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.(畜牧業是這裡的主要收入來源。);Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.(我家從事畜牧業。)。
想讓「chăn nuôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store