YiWordsYiWords

chăn nuôi

畜牧業

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音) ?

chăn nuôi 畜牧業

詞義

常用搭配

chăn nuôi gia súc
養牲畜
ngành chăn nuôi
畜牧業

例句

Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.
畜牧業是這裡的主要收入來源。
Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.
我家從事畜牧業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「畜牧業」越南語怎麼說?
「畜牧業」的越南語是 chăn nuôi。
chăn nuôi 是什麼意思?
chăn nuôi 的意思是「畜牧業」(名詞)。畜牧業
chăn nuôi 怎麼發音?
chăn nuôi 有 2 個音節:chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăn nuôi 常用嗎?
chăn nuôi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chăn nuôi 在句子裡怎麼用?
例如:Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.(畜牧業是這裡的主要收入來源。);Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.(我家從事畜牧業。)。

想讓「chăn nuôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始