YiWordsYiWords

trang trại chăn nuôi

養殖場

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trang: ngang (平音) · trại: nặng (低短塞音) · chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音) ?

trang trại chăn nuôi 養殖場

詞義

常用搭配

trang trại chăn nuôi lợn
養豬場
trang trại chăn nuôi gà
養雞場

例句

Trang trại chăn nuôi này rất lớn.
這個養殖場很大。
Anh ấy làm việc ở một trang trại chăn nuôi.
他在一個養殖場工作。

相關詞彙

常見問題

「養殖場」越南語怎麼說?
「養殖場」的越南語是 trang trại chăn nuôi。
trang trại chăn nuôi 是什麼意思?
trang trại chăn nuôi 的意思是「養殖場」(名詞)。用於飼養動物的農場
trang trại chăn nuôi 怎麼發音?
trang trại chăn nuôi 有 4 個音節:trang: ngang (平音) · trại: nặng (低短塞音) · chăn: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang trại chăn nuôi 在句子裡怎麼用?
例如:Trang trại chăn nuôi này rất lớn.(這個養殖場很大。);Anh ấy làm việc ở một trang trại chăn nuôi.(他在一個養殖場工作。)。

想讓「trang trại chăn nuôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始