YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
dân tộc
dân tộc
族群
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dân: ngang (平音) · tộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
民族,族群
常用搭配
dân tộc thiểu số
少數民族
dân tộc Kinh
京族
例句
Việt Nam có nhiều dân tộc.
越南有很多民族。
Tôi tự hào về dân tộc mình.
我為自己的民族感到自豪。
出現在這些詞條中
áp bức
壓迫
văn hóa
文化
huyết mạch
血脈
tình ý
情意
thiểu số
少數
tinh hoa
精華
đoàn kết
團結
nguồn gốc
來源
相關詞彙
nhận nuôi
收養
thân phận
身分
trẻ mồ côi
孤兒
mật thiết
密切
cuối
末
cuộc chiến
戰爭
常見問題
「族群」越南語怎麼說?
「族群」的越南語是 dân tộc。
dân tộc 是什麼意思?
dân tộc 的意思是「族群」(名詞)。民族,族群
dân tộc 怎麼發音?
dân tộc 有 2 個音節:dân: ngang (平音) · tộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dân tộc 常用嗎?
dân tộc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
dân tộc 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam có nhiều dân tộc.(越南有很多民族。);Tôi tự hào về dân tộc mình.(我為自己的民族感到自豪。)。
想讓「dân tộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store