YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bạn thân
同拼寫詞:
bản thân
bạn thân
好友
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · thân: ngang (平音)
?
詞義
好友,最親密的朋友
常用搭配
bạn thân nhất
最好的朋友
bạn thân thiết
親密好友
例句
Cô ấy là bạn thân của tôi.
她是我的好友。
Tôi thường tâm sự với bạn thân.
我常常和好友傾訴。
出現在這些詞條中
thân
親愛的
đám cưới
婚禮
thân yêu
親愛
tình bạn
友誼
thân thiết
親切
coi là
視為
một vài
一些
bạn
朋友
相關詞彙
trẻ em
兒童
tình bạn
友誼
dân tộc
族群
nhận nuôi
收養
thân phận
身分
trẻ mồ côi
孤兒
常見問題
「好友」越南語怎麼說?
「好友」的越南語是 bạn thân。
bạn thân 是什麼意思?
bạn thân 的意思是「好友」(名詞)。好友,最親密的朋友
bạn thân 怎麼發音?
bạn thân 有 2 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn thân 常用嗎?
bạn thân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bạn thân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là bạn thân của tôi.(她是我的好友。);Tôi thường tâm sự với bạn thân.(我常常和好友傾訴。)。
想讓「bạn thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store