YiWordsYiWords

chanh

檸檬

名詞 CEFR B1 越南語
chanh 檸檬

詞義

常用搭配

nước chanh
檸檬水

例句

Tôi uống nước chanh mỗi ngày.
我每天喝檸檬水。
Chanh có vị chua.
檸檬味道很酸。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「檸檬」越南語怎麼說?
「檸檬」的越南語是 chanh。
chanh 是什麼意思?
chanh 的意思是「檸檬」(名詞)。檸檬
chanh 怎麼發音?
chanh 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chanh 常用嗎?
chanh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chanh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi uống nước chanh mỗi ngày.(我每天喝檸檬水。);Chanh có vị chua.(檸檬味道很酸。)。

想讓「chanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始