YiWordsYiWords

nước khoáng

礦泉水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · khoáng: sắc (高升) ?

nước khoáng 礦泉水

詞義

常用搭配

nước khoáng thiên nhiên
天然礦泉水
chai nước khoáng
一瓶礦泉水

例句

Tôi mua một chai nước khoáng.
我買了一瓶礦泉水。
Nước khoáng không có ga.
礦泉水沒有氣。

出現在這些詞條中

喝水日常

常見問題

「礦泉水」越南語怎麼說?
「礦泉水」的越南語是 nước khoáng。
nước khoáng 是什麼意思?
nước khoáng 的意思是「礦泉水」(名詞)。礦泉水
nước khoáng 怎麼發音?
nước khoáng 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · khoáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước khoáng 常用嗎?
nước khoáng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước khoáng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chai nước khoáng.(我買了一瓶礦泉水。);Nước khoáng không có ga.(礦泉水沒有氣。)。

想讓「nước khoáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始