YiWordsYiWords

chào hỏi

打招呼

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chào: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升) ?

chào hỏi 打招呼

詞義

常用搭配

chào hỏi bạn bè
和朋友打招呼
chào hỏi hàng xóm
和鄰居打招呼

例句

Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.
每天早上我和鄰居打招呼。
Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.
她總是和大家打招呼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打招呼」越南語怎麼說?
「打招呼」的越南語是 chào hỏi。
chào hỏi 是什麼意思?
chào hỏi 的意思是「打招呼」(動詞)。用言語或動作向人表示問候
chào hỏi 怎麼發音?
chào hỏi 有 2 個音節:chào: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chào hỏi 常用嗎?
chào hỏi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chào hỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.(每天早上我和鄰居打招呼。);Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.(她總是和大家打招呼。)。

想讓「chào hỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始