YiWordsYiWords

khách mời

嘉賓

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khách: sắc (高升) · mời: huyền (低降) ?

khách mời 嘉賓

詞義

常用搭配

khách mời danh dự
貴賓
khách mời chương trình
節目嘉賓

例句

Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.
我們有很多著名嘉賓。
Khách mời đã đến đông đủ.
嘉賓們都到齊了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嘉賓」越南語怎麼說?
「嘉賓」的越南語是 khách mời。
khách mời 是什麼意思?
khách mời 的意思是「嘉賓」(名詞)。被邀請參加活動的客人
khách mời 怎麼發音?
khách mời 有 2 個音節:khách: sắc (高升) · mời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khách mời 常用嗎?
khách mời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khách mời 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.(我們有很多著名嘉賓。);Khách mời đã đến đông đủ.(嘉賓們都到齊了。)。

想讓「khách mời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始