YiWordsYiWords

phục hưng

復興

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · hưng: ngang (平音) ?

phục hưng 復興

詞義

常用搭配

phục hưng văn hóa
文化復興
phục hưng kinh tế
經濟復興

例句

Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.
這個國家正在復興經濟。
Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.
文化復興運動在各地廣泛傳播。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「復興」越南語怎麼說?
「復興」的越南語是 phục hưng。
phục hưng 是什麼意思?
phục hưng 的意思是「復興」(動詞)。使重新興盛或恢復原有的繁榮
phục hưng 怎麼發音?
phục hưng 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · hưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục hưng 常用嗎?
phục hưng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phục hưng 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.(這個國家正在復興經濟。);Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.(文化復興運動在各地廣泛傳播。)。

想讓「phục hưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始