YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiện
nghiện
成癮
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nghiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
對某種事物或行為產生強烈依賴
常用搭配
nghiện ma túy
毒癮
nghiện game
遊戲癮
例句
Anh ấy bị nghiện thuốc lá.
他有煙癮。
Cô ấy nghiện mạng xã hội.
她對社交網絡上癮。
出現在這些詞條中
cờ bạc
賭博
ma túy
毒品
nát rượu
酗酒
hút ma túy
吸毒
người nghiện rượu
酒鬼
習慣養成記
hút thuốc
抽菸
quy luật
規律
trì hoãn
拖延
nát rượu
酗酒
kiêng
忌諱
ngủ trưa
午睡
常見問題
「成癮」越南語怎麼說?
「成癮」的越南語是 nghiện。
nghiện 是什麼意思?
nghiện 的意思是「成癮」(名詞)。對某種事物或行為產生強烈依賴
nghiện 怎麼發音?
nghiện 有 1 個音節:nghiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiện 常用嗎?
nghiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghiện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị nghiện thuốc lá.(他有煙癮。);Cô ấy nghiện mạng xã hội.(她對社交網絡上癮。)。
想讓「nghiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store