YiWordsYiWords

nghiện

成癮

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — nghiện: nặng (低短塞音) ?

nghiện 成癮

詞義

常用搭配

nghiện ma túy
毒癮
nghiện game
遊戲癮

例句

Anh ấy bị nghiện thuốc lá.
他有煙癮。
Cô ấy nghiện mạng xã hội.
她對社交網絡上癮。

出現在這些詞條中

習慣養成記

常見問題

「成癮」越南語怎麼說?
「成癮」的越南語是 nghiện。
nghiện 是什麼意思?
nghiện 的意思是「成癮」(名詞)。對某種事物或行為產生強烈依賴
nghiện 怎麼發音?
nghiện 有 1 個音節:nghiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiện 常用嗎?
nghiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghiện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị nghiện thuốc lá.(他有煙癮。);Cô ấy nghiện mạng xã hội.(她對社交網絡上癮。)。

想讓「nghiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始