YiWordsYiWords

chất lỏng

液體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chất: sắc (高升) · lỏng: hỏi (曲折升) ?

chất lỏng 液體

詞義

常用搭配

chất lỏng nguy hiểm
危險液體
chất lỏng trong suốt
透明液體

例句

Nước là một chất lỏng.
水是一種液體。
Không được mang chất lỏng lên máy bay.
不能帶液體上飛機。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「液體」越南語怎麼說?
「液體」的越南語是 chất lỏng。
chất lỏng 是什麼意思?
chất lỏng 的意思是「液體」(名詞)。液體
chất lỏng 怎麼發音?
chất lỏng 有 2 個音節:chất: sắc (高升) · lỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất lỏng 常用嗎?
chất lỏng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất lỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Nước là một chất lỏng.(水是一種液體。);Không được mang chất lỏng lên máy bay.(不能帶液體上飛機。)。

想讓「chất lỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始