YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
châu Âu
châu Âu
歐洲
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — châu: ngang (平音) · Âu: ngang (平音)
?
詞義
歐洲
常用搭配
châu Âu hiện đại
現代歐洲
các nước châu Âu
歐洲國家
例句
Tôi muốn du lịch châu Âu.
我想去歐洲旅遊。
Châu Âu có nhiều nước phát triển.
歐洲有很多發達國家。
出現在這些詞條中
công du
出訪
thời trung cổ
中世紀
liên minh
聯盟
Volkswagen
福斯
giả kim thuật
鍊金術
相關詞彙
Nhật Bản
日本
khởi hành
啟程
toàn thế giới
全世界
thị thực
簽證
kỳ nghỉ hè
暑假
công du
出訪
常見問題
「歐洲」越南語怎麼說?
「歐洲」的越南語是 châu Âu。
châu Âu 是什麼意思?
châu Âu 的意思是「歐洲」(名詞)。歐洲
châu Âu 怎麼發音?
châu Âu 有 2 個音節:châu: ngang (平音) · Âu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châu Âu 常用嗎?
châu Âu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
châu Âu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn du lịch châu Âu.(我想去歐洲旅遊。);Châu Âu có nhiều nước phát triển.(歐洲有很多發達國家。)。
想讓「châu Âu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store