YiWordsYiWords

liên minh

聯盟

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · minh: ngang (平音) ?

liên minh 聯盟

詞義

常用搭配

liên minh châu Âu
歐盟
liên minh quân sự
軍事聯盟

例句

Các nước thành lập liên minh.
各國成立了聯盟。
Liên minh này rất mạnh.
這個聯盟很強大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「聯盟」越南語怎麼說?
「聯盟」的越南語是 liên minh。
liên minh 是什麼意思?
liên minh 的意思是「聯盟」(名詞)。聯盟;聯合組織
liên minh 怎麼發音?
liên minh 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên minh 常用嗎?
liên minh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
liên minh 在句子裡怎麼用?
例如:Các nước thành lập liên minh.(各國成立了聯盟。);Liên minh này rất mạnh.(這個聯盟很強大。)。

想讓「liên minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始