YiWordsYiWords

đáng đời

活該

片語 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · đời: huyền (低降) ?

đáng đời 活該

詞義

常用搭配

đáng đời lắm
真活該
đáng đời cho nó
他活該

例句

Làm sai thì đáng đời thôi.
做錯了就活該。
Anh ta bị phạt là đáng đời.
他被罰是活該。

相關詞彙

常見問題

「活該」越南語怎麼說?
「活該」的越南語是 đáng đời。
đáng đời 是什麼意思?
đáng đời 的意思是「活該」(片語)。活該;得到應有的報應
đáng đời 怎麼發音?
đáng đời 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng đời 常用嗎?
đáng đời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng đời 在句子裡怎麼用?
例如:Làm sai thì đáng đời thôi.(做錯了就活該。);Anh ta bị phạt là đáng đời.(他被罰是活該。)。

想讓「đáng đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始