YiWordsYiWords

mắt thần cửa

貓眼

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — mắt: sắc (高升) · thần: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升) ?

mắt thần cửa 貓眼

詞義

常用搭配

nhìn qua mắt thần cửa
透過貓眼看
lắp mắt thần cửa
安裝貓眼

例句

Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.
開門前請先透過貓眼看看。
Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.
我家門上新裝了貓眼。

相關詞彙

常見問題

「貓眼」越南語怎麼說?
「貓眼」的越南語是 mắt thần cửa。
mắt thần cửa 是什麼意思?
mắt thần cửa 的意思是「貓眼」(名詞)。門上的窺視孔
mắt thần cửa 怎麼發音?
mắt thần cửa 有 3 個音節:mắt: sắc (高升) · thần: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắt thần cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.(開門前請先透過貓眼看看。);Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.(我家門上新裝了貓眼。)。

想讓「mắt thần cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始