YiWordsYiWords

đường sinh mệnh

生命線

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đường: huyền (低降) · sinh: ngang (平音) · mệnh: nặng (低短塞音) ?

đường sinh mệnh 生命線

詞義

常用搭配

đường sinh mệnh dài
生命線長
xem đường sinh mệnh
看生命線

例句

Bà ấy xem đường sinh mệnh cho tôi.
她幫我看生命線。
Đường sinh mệnh của anh ấy rất rõ.
他的生命線很清晰。

相關詞彙

常見問題

「生命線」越南語怎麼說?
「生命線」的越南語是 đường sinh mệnh。
đường sinh mệnh 是什麼意思?
đường sinh mệnh 的意思是「生命線」(名詞)。手掌上的生命線
đường sinh mệnh 怎麼發音?
đường sinh mệnh 有 3 個音節:đường: huyền (低降) · sinh: ngang (平音) · mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường sinh mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy xem đường sinh mệnh cho tôi.(她幫我看生命線。);Đường sinh mệnh của anh ấy rất rõ.(他的生命線很清晰。)。

想讓「đường sinh mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始