YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ số
chỉ số
指數
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升)
?
詞義
指數,表示數量變化的數值
常用搭配
chỉ số giá
價格指數
chỉ số phát triển
發展指數
例句
Chỉ số này tăng lên mỗi năm.
這個指數每年都在上升。
Chỉ số phát triển con người rất quan trọng.
人類發展指數很重要。
出現在這些詞條中
thị trường chứng khoán
股市
相關詞彙
tăng giá trị
升值
ước tính
估計
lợi ích
利益
tài nguyên
資源
không thấy
不見
thậm chí
甚至
常見問題
「指數」越南語怎麼說?
「指數」的越南語是 chỉ số。
chỉ số 是什麼意思?
chỉ số 的意思是「指數」(名詞)。指數,表示數量變化的數值
chỉ số 怎麼發音?
chỉ số 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ số 常用嗎?
chỉ số 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉ số 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ số này tăng lên mỗi năm.(這個指數每年都在上升。);Chỉ số phát triển con người rất quan trọng.(人類發展指數很重要。)。
想讓「chỉ số」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store