YiWordsYiWords

chỉ thấy

只見

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升) ?

chỉ thấy 只見

詞義

常用搭配

chỉ thấy bóng dáng
只見身影
chỉ thấy ánh sáng
只見光亮

例句

Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.
我只見他走過去。
Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.
在黑暗的房間裡,只見一點亮光。

相關詞彙

常見問題

「只見」越南語怎麼說?
「只見」的越南語是 chỉ thấy。
chỉ thấy 是什麼意思?
chỉ thấy 的意思是「只見」(副詞)。只見,只能看到
chỉ thấy 怎麼發音?
chỉ thấy 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ thấy 常用嗎?
chỉ thấy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉ thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.(我只見他走過去。);Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.(在黑暗的房間裡,只見一點亮光。)。

想讓「chỉ thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始