YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ thấy
chỉ thấy
只見
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升)
?
詞義
只見,只能看到
常用搭配
chỉ thấy bóng dáng
只見身影
chỉ thấy ánh sáng
只見光亮
例句
Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.
我只見他走過去。
Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.
在黑暗的房間裡,只見一點亮光。
相關詞彙
chỉ sau
僅次於
chỉ số
指數
chi thể
四肢
chi tiết
細節
常見問題
「只見」越南語怎麼說?
「只見」的越南語是 chỉ thấy。
chỉ thấy 是什麼意思?
chỉ thấy 的意思是「只見」(副詞)。只見,只能看到
chỉ thấy 怎麼發音?
chỉ thấy 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ thấy 常用嗎?
chỉ thấy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉ thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.(我只見他走過去。);Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.(在黑暗的房間裡,只見一點亮光。)。
想讓「chỉ thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store