YiWordsYiWords

同拼寫詞:dứadừadựađùađũadưađứa

đưa

遞交

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — đưa: ngang (平音) ?

đưa 遞交

詞義

常用搭配

đưa thư
遞信
đưa tài liệu
遞交材料

例句

Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.
他遞給我一封信。
Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.
請把這份材料遞給她。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遞交」越南語怎麼說?
「遞交」的越南語是 đưa。
đưa 是什麼意思?
đưa 的意思是「遞交」(動詞)。遞交,遞送
đưa 怎麼發音?
đưa 有 1 個音節:đưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đưa 常用嗎?
đưa 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đưa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.(他遞給我一封信。);Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.(請把這份材料遞給她。)。

想讓「đưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始