YiWordsYiWords

rạp chiếu phim

電影院

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — rạp: nặng (低短塞音) · chiếu: sắc (高升) · phim: ngang (平音) ?

rạp chiếu phim 電影院

詞義

常用搭配

đi rạp chiếu phim
去電影院
rạp chiếu phim lớn
大型電影院

例句

Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
我們去電影院吧。
Rạp chiếu phim này rất hiện đại.
這家電影院很現代。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電影院」越南語怎麼說?
「電影院」的越南語是 rạp chiếu phim。
rạp chiếu phim 是什麼意思?
rạp chiếu phim 的意思是「電影院」(名詞)。電影院
rạp chiếu phim 怎麼發音?
rạp chiếu phim 有 3 個音節:rạp: nặng (低短塞音) · chiếu: sắc (高升) · phim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rạp chiếu phim 常用嗎?
rạp chiếu phim 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
rạp chiếu phim 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.(我們去電影院吧。);Rạp chiếu phim này rất hiện đại.(這家電影院很現代。)。

想讓「rạp chiếu phim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始