YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiều theo
chiều theo
迎合
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiều: huyền (低降) · theo: ngang (平音)
?
詞義
迎合,順從(他人意願、要求等)
常用搭配
chiều theo ý muốn
迎合意願
chiều theo sở thích
迎合興趣
例句
Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.
不要總是迎合別人。
Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.
他經常順從母親的意願。
表達與處理
đổi tên
改名
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主張
hoàn thiện
完善
常見問題
「迎合」越南語怎麼說?
「迎合」的越南語是 chiều theo。
chiều theo 是什麼意思?
chiều theo 的意思是「迎合」(動詞)。迎合,順從(他人意願、要求等)
chiều theo 怎麼發音?
chiều theo 有 2 個音節:chiều: huyền (低降) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiều theo 常用嗎?
chiều theo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chiều theo 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.(不要總是迎合別人。);Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.(他經常順從母親的意願。)。
想讓「chiều theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store