YiWordsYiWords

chiều theo

迎合

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chiều: huyền (低降) · theo: ngang (平音) ?

chiều theo 迎合

詞義

常用搭配

chiều theo ý muốn
迎合意願
chiều theo sở thích
迎合興趣

例句

Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.
不要總是迎合別人。
Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.
他經常順從母親的意願。

表達與處理

常見問題

「迎合」越南語怎麼說?
「迎合」的越南語是 chiều theo。
chiều theo 是什麼意思?
chiều theo 的意思是「迎合」(動詞)。迎合,順從(他人意願、要求等)
chiều theo 怎麼發音?
chiều theo 有 2 個音節:chiều: huyền (低降) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiều theo 常用嗎?
chiều theo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chiều theo 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.(不要總是迎合別人。);Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.(他經常順從母親的意願。)。

想讓「chiều theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始