YiWordsYiWords

chủ trương

主張

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · trương: ngang (平音) ?

chủ trương 主張

詞義

常用搭配

chủ trương phát triển
發展政策
chủ trương đổi mới
改革政策

例句

Chính phủ có chủ trương mới.
政府有新政策。
Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.
這個政策得到很多人支持。

表達與處理

常見問題

「主張」越南語怎麼說?
「主張」的越南語是 chủ trương。
chủ trương 是什麼意思?
chủ trương 的意思是「主張」(名詞)。政策
chủ trương 怎麼發音?
chủ trương 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · trương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ trương 常用嗎?
chủ trương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chủ trương 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ có chủ trương mới.(政府有新政策。);Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.(這個政策得到很多人支持。)。

想讓「chủ trương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始