YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàn thiện
hoàn thiện
完善
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · thiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
完善,使更加完美、周全
常用搭配
hoàn thiện kỹ năng
完善技能
hoàn thiện hệ thống
完善系統
例句
Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.
我們需要完善計劃。
Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.
他正在完善報告。
出現在這些詞條中
bản thảo
稿子
càng ngày càng hoàn thiện
精益求精
表達與處理
thúc giục
催促
can thiệp
干擾
chủ trương
主張
trao tặng
授予
giữ gìn sức khỏe
保重
có hiệu quả
奏效
常見問題
「完善」越南語怎麼說?
「完善」的越南語是 hoàn thiện。
hoàn thiện 是什麼意思?
hoàn thiện 的意思是「完善」(動詞)。完善,使更加完美、周全
hoàn thiện 怎麼發音?
hoàn thiện 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · thiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn thiện 常用嗎?
hoàn thiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoàn thiện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.(我們需要完善計劃。);Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.(他正在完善報告。)。
想讓「hoàn thiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store