YiWordsYiWords

hoàn thiện

完善

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · thiện: nặng (低短塞音) ?

hoàn thiện 完善

詞義

常用搭配

hoàn thiện kỹ năng
完善技能
hoàn thiện hệ thống
完善系統

例句

Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.
我們需要完善計劃。
Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.
他正在完善報告。

出現在這些詞條中

表達與處理

常見問題

「完善」越南語怎麼說?
「完善」的越南語是 hoàn thiện。
hoàn thiện 是什麼意思?
hoàn thiện 的意思是「完善」(動詞)。完善,使更加完美、周全
hoàn thiện 怎麼發音?
hoàn thiện 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · thiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn thiện 常用嗎?
hoàn thiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoàn thiện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.(我們需要完善計劃。);Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.(他正在完善報告。)。

想讓「hoàn thiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始