YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chịu khổ
chịu khổ
受苦
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chịu: nặng (低短塞音) · khổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
遭受苦難,吃苦
常用搭配
chịu khổ vì ai
為某人受苦
chịu khổ suốt đời
一生受苦
例句
Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.
她吃了很多年的苦。
Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.
他願意為家人受苦。
情緒狀態
làm loạn
胡鬧
tốn sức
費勁
chán ngắt
無趣
phúc khí
福氣
dốc hết sức
竭盡全力
chịu thiệt
吃虧
常見問題
「受苦」越南語怎麼說?
「受苦」的越南語是 chịu khổ。
chịu khổ 是什麼意思?
chịu khổ 的意思是「受苦」(動詞)。遭受苦難,吃苦
chịu khổ 怎麼發音?
chịu khổ 有 2 個音節:chịu: nặng (低短塞音) · khổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chịu khổ 常用嗎?
chịu khổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chịu khổ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.(她吃了很多年的苦。);Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.(他願意為家人受苦。)。
想讓「chịu khổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store