YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chịu thiệt
chịu thiệt
吃虧
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chịu: nặng (低短塞音) · thiệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
吃虧,受到損失
常用搭配
chịu thiệt thòi
吃虧
chịu thiệt hại
遭受損失
例句
Tôi không muốn chịu thiệt nữa.
我不想再吃虧了。
Cô ấy luôn chịu thiệt vì hiền lành.
她總是因為善良而吃虧。
出現在這些詞條中
cam lòng
甘心
相關詞彙
sứ mệnh
使命
gấu Bắc Cực
北極熊
thiết lập
設定
bữa cơm tất niên
年夜飯
nhà kính
溫室
thằn lằn
蜥蜴
常見問題
「吃虧」越南語怎麼說?
「吃虧」的越南語是 chịu thiệt。
chịu thiệt 是什麼意思?
chịu thiệt 的意思是「吃虧」(動詞)。吃虧,受到損失
chịu thiệt 怎麼發音?
chịu thiệt 有 2 個音節:chịu: nặng (低短塞音) · thiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chịu thiệt 常用嗎?
chịu thiệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chịu thiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không muốn chịu thiệt nữa.(我不想再吃虧了。);Cô ấy luôn chịu thiệt vì hiền lành.(她總是因為善良而吃虧。)。
想讓「chịu thiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store