YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phúc khí
phúc khí
福氣
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phúc: sắc (高升) · khí: sắc (高升)
?
詞義
福氣,幸運
常用搭配
có phúc khí
有福氣
mất phúc khí
失去福氣
例句
Gia đình anh ấy rất có phúc khí.
他家很有福氣。
Không phải ai cũng có phúc khí như vậy.
不是每個人都有這樣的福氣。
相關詞彙
đội cổ vũ
啦啦隊
thủ môn
守門員
thẻ vàng
黃牌
thẻ đỏ
紅牌
bóng gôn
高爾夫球
sân cầu lông
羽球場
常見問題
「福氣」越南語怎麼說?
「福氣」的越南語是 phúc khí。
phúc khí 是什麼意思?
phúc khí 的意思是「福氣」(名詞)。福氣,幸運
phúc khí 怎麼發音?
phúc khí 有 2 個音節:phúc: sắc (高升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phúc khí 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy rất có phúc khí.(他家很有福氣。);Không phải ai cũng có phúc khí như vậy.(不是每個人都有這樣的福氣。)。
想讓「phúc khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store