YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tốn sức
tốn sức
費勁
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tốn: sắc (高升) · sức: sắc (高升)
?
詞義
費勁,耗費力氣
常用搭配
rất tốn sức
非常費勁
tốn sức làm việc
做事費勁
例句
Công việc này rất tốn sức.
這工作很費勁。
Leo núi tốn sức lắm.
爬山很費勁。
情緒狀態
chán ngắt
無趣
làm loạn
胡鬧
chịu khổ
受苦
phúc khí
福氣
dốc hết sức
竭盡全力
chịu thiệt
吃虧
常見問題
「費勁」越南語怎麼說?
「費勁」的越南語是 tốn sức。
tốn sức 是什麼意思?
tốn sức 的意思是「費勁」(動詞)。費勁,耗費力氣
tốn sức 怎麼發音?
tốn sức 有 2 個音節:tốn: sắc (高升) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốn sức 常用嗎?
tốn sức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tốn sức 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc này rất tốn sức.(這工作很費勁。);Leo núi tốn sức lắm.(爬山很費勁。)。
想讓「tốn sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store