YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiếu sót
thiếu sót
缺點
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · sót: sắc (高升)
?
詞義
缺點,疏漏
常用搭配
thiếu sót trong công việc
工作中的缺陷
phát hiện thiếu sót
發現疏漏
例句
Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.
這份報告還有很多欠缺。
Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.
我們承認這個疏漏。
表達與處理
chiều theo
迎合
đổi tên
改名
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主張
常見問題
「缺點」越南語怎麼說?
「缺點」的越南語是 thiếu sót。
thiếu sót 是什麼意思?
thiếu sót 的意思是「缺點」(名詞)。缺點,疏漏
thiếu sót 怎麼發音?
thiếu sót 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · sót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu sót 常用嗎?
thiếu sót 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếu sót 在句子裡怎麼用?
例如:Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.(這份報告還有很多欠缺。);Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.(我們承認這個疏漏。)。
想讓「thiếu sót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store