YiWordsYiWords

同拼寫詞:chochợchóchờchởchỗ

cho

給予

動詞 CEFR A2 越南語
cho 給予

詞義

常用搭配

dành cho trẻ em
專為兒童
dành cho khách hàng
給予客戶

例句

Phần quà này dành cho bạn.
這個禮物是給你的。
Chương trình này dành cho người lớn tuổi.
這個項目是為老年人設立的。

表達細節小詞

常見問題

「給予」越南語怎麼說?
「給予」的越南語是 cho。
cho 是什麼意思?
cho 的意思是「給予」(動詞)。給予,專為某人/某事而設
cho 怎麼發音?
cho 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho 常用嗎?
cho 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cho 在句子裡怎麼用?
例如:Phần quà này dành cho bạn.(這個禮物是給你的。);Chương trình này dành cho người lớn tuổi.(這個項目是為老年人設立的。)。

想讓「cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始