YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cho ăn
cho ăn
餵食
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cho: ngang (平音) · ăn: ngang (平音)
?
詞義
餵食(給人或動物食物)
常用搭配
cho ăn sáng
餵早餐
cho ăn cơm
餵飯
例句
Mẹ cho em bé ăn.
媽媽餵寶寶吃飯。
Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.
他每天早上給狗餵食。
出現在這些詞條中
cho
給
萌寵小天地
dắt đi dạo
遛
chó săn
獵犬
nuôi
養
cưng chiều
寵愛
chuồng chó
寵物床
đồ ăn hạt
貓飼料
常見問題
「餵食」越南語怎麼說?
「餵食」的越南語是 cho ăn。
cho ăn 是什麼意思?
cho ăn 的意思是「餵食」(動詞)。餵食(給人或動物食物)
cho ăn 怎麼發音?
cho ăn 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · ăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho ăn 常用嗎?
cho ăn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cho ăn 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ cho em bé ăn.(媽媽餵寶寶吃飯。);Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.(他每天早上給狗餵食。)。
想讓「cho ăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store