YiWordsYiWords

cho ăn

餵食

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cho: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) ?

cho ăn 餵食

詞義

常用搭配

cho ăn sáng
餵早餐
cho ăn cơm
餵飯

例句

Mẹ cho em bé ăn.
媽媽餵寶寶吃飯。
Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.
他每天早上給狗餵食。

出現在這些詞條中

萌寵小天地

常見問題

「餵食」越南語怎麼說?
「餵食」的越南語是 cho ăn。
cho ăn 是什麼意思?
cho ăn 的意思是「餵食」(動詞)。餵食(給人或動物食物)
cho ăn 怎麼發音?
cho ăn 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · ăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho ăn 常用嗎?
cho ăn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cho ăn 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ cho em bé ăn.(媽媽餵寶寶吃飯。);Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.(他每天早上給狗餵食。)。

想讓「cho ăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始