YiWordsYiWords

dắt đi dạo

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dắt: sắc (高升) · đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音) ?

dắt đi dạo 遛

詞義

常用搭配

dắt chó đi dạo
遛狗
dắt con đi dạo
帶孩子去遛彎

例句

Mỗi tối tôi dắt chó đi dạo.
每天晚上我遛狗。
Bố thường dắt em đi dạo công viên.
爸爸常帶我去公園遛彎。

萌寵小天地

常見問題

「遛」越南語怎麼說?
「遛」的越南語是 dắt đi dạo。
dắt đi dạo 是什麼意思?
dắt đi dạo 的意思是「遛」(動詞)。帶著去散步
dắt đi dạo 怎麼發音?
dắt đi dạo 有 3 個音節:dắt: sắc (高升) · đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dắt đi dạo 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi tối tôi dắt chó đi dạo.(每天晚上我遛狗。);Bố thường dắt em đi dạo công viên.(爸爸常帶我去公園遛彎。)。

想讓「dắt đi dạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始