YiWordsYiWords

đồ ăn hạt

貓飼料

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · hạt: nặng (低短塞音) ?

đồ ăn hạt 貓飼料

詞義

常用搭配

đồ ăn hạt cho mèo
貓糧
hạt dinh dưỡng
營養貓糧

例句

Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.
我家的貓只吃貓糧。
Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.
貓糧讓貓更健康。

相關詞彙

常見問題

「貓飼料」越南語怎麼說?
「貓飼料」的越南語是 đồ ăn hạt。
đồ ăn hạt 是什麼意思?
đồ ăn hạt 的意思是「貓飼料」(名詞)。專為貓製作的顆粒狀乾糧
đồ ăn hạt 怎麼發音?
đồ ăn hạt 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · hạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ ăn hạt 在句子裡怎麼用?
例如:Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.(我家的貓只吃貓糧。);Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.(貓糧讓貓更健康。)。

想讓「đồ ăn hạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始