YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
I
以 I 開頭的越南語詞彙
共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ích kỷ
自私
Identity V
第五人格
im lặng
沉默
im phăng phắc
鴉雀無聲
in
印刷
in ấn
印刷
intel
Intel
Internet
網際網路
Inuyasha
犬夜叉
IQ
智商
ít
少
ít cacbon
低碳
ít nhất
至少
ít nhiều
或多或少
ít phổ biến
冷門