YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
S
以 S 開頭的越南語詞彙
共 307 筆詞條,第 2 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
suy nghĩ
思考
suy nghĩ lung tung
胡思亂想
suy nhược
衰弱
suy tàn
沒落
suy thoái
衰退
suýt nữa
差點
suzuki
鈴木
1
2