YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
S
以 S 開頭的越南語詞彙
共 307 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sa mạc
沙漠
sa mạc Gobi
戈壁沙漠
sa ngã
墮落
sa thải
解雇
sạc
充電器
sặc
嗆到
sắc bén
尖銳
sắc mặt
臉色
sạc pin
充電
sặc sỡ
五顏六色
sách
書
sạch
乾淨
sách giáo khoa
教科書
sách phép thuật
魔法書
sạch sành sanh
一乾二淨
sạch sẽ
潔淨
sách tranh
畫冊
sai
錯
sai khiến
使喚
sai lầm
錯誤
sai lệch
偏差
sai số
誤差
sai sót
失誤
salon
沙龍
sấm
雷
sấm
打雷
samsung
三星
săn
狩獵
sân
場
sân bãi
場地
săn bắn
打獵
sân bay
機場
sân bóng
球場
sân cầu lông
羽球場
sân ga
月台
sân khấu
舞台
sẵn lòng
願意
sản lượng
產量
sàn nhà
地板
sản phẩm
產品
sản phẩm
商品
sản phẩm sữa
乳製品
sẵn sàng
準備好
sân thi đấu
賽場
sân thượng
天台
sân trường
操場
sân vận động
體育場
sân vườn
花園
sản xuất
生產
sản xuất nhiều
盛產
sáng
明亮
sang
過去
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
朝三暮四
sảng khoái
爽快
sáng lập
開創
sàng lọc
篩選
sáng sớm
清晨
sáng sủa
明亮
sáng suốt
明智
sáng tác
創作
sáng tạo
創造
sáng tỏ
明朗
sang trọng
豪華
sảnh lớn
大廳
sáo
笛子
sao
怎麼
sao băng
流星
sao chép
複製
sao chụp
影印
sao Diêm Vương
冥王星
sao Hải Vương
海王星
sao Hỏa
火星
sao Kim
金星
sao Mộc
木星
sao Thiên Vương
天王星
sao Thổ
土星
sao Thủy
水星
sáp
蠟
sắp
就要
sạp
攤位
sập
倒塌
sắp (gần)
瀕臨
sáp nhập
合併
sắp xếp
安排
sắt
鐵
sạt lở đất
山崩
sát thủ
刺客
sát thực
貼切
sáu
六
sau
後
sâu
深
sâu bọ
害蟲
sâu bướm
毛毛蟲
sau đầu
後腦勺
sau đó
然後
sau khi
之後
sâu lắng
深沉
sau một thời gian
時隔
sau này
以後
sâu răng
蛀牙
sầu riêng
榴槤
sâu sắc
深刻
sâu sắc
深情
sâu thẳm
深處
sâu xa
深遠
say
醉
sấy
烘乾
sấy khô
烘乾
say mê
陶醉
sấy tóc
吹頭髮
say xe
暈車
sẽ
會
séc
支票
sẹo
疤痕
sếp
老闆
shopee
蝦皮
sĩ diện
愛面子
sĩ khí
士氣
sĩ quan
軍官
si tình
癡情
siết
勒緊
siêu
超
siêu âm
超音波
siêu lớn
特大
siêu sao
巨星
siêu thị
超市
siêu việt
高超
siêu xe
跑車
SIM
SIM卡
sinh
生
sinh con
生小孩
sinh đẻ
生育
sinh đôi
雙胞胎
sinh động
生動
sinh học
生物
sinh lý
生理學
sinh mệnh
生命
sinh nhật
生日
sinh ra
產生
sinh ra và lớn lên
土生土長
sinh sản
繁殖
sinh thái
生態
sinh tố
冰沙
sinh tồn
生存
sinh trưởng
生長
sinh viên
大學生
sinh viên tốt nghiệp
畢業生
sờ
摸
số
號
sợ
害怕
sơ bộ
初步
sơ cấp
初級
sô cô la
巧克力
sở dĩ
之所以
số điện thoại
電話號碼
số dư
餘額
sợ hãi
恐懼
số hiệu
編號
sổ hồng
房產證
sở hữu
擁有
so kè
較勁
số lần
次數
sơ lược
概要
số lượng
數量
số lượng lớn
大量
sơ mi
襯衫
số một
頭號
sổ mũi
流鼻水
số người
人數
số nguyên
整數
số phận
命運
sợ rằng
擔心
sơ sài
簡陋
so sánh
比較
sơ suất
疏忽
so tài
較量
sơ tán
撤離
sổ tay
手冊
sở thích
嗜好
sở thú
動物園
số tiền
金額
số tiền khổng lồ
鉅額
số tiền lớn
高額
sổ tiết kiệm
存摺
sở trường
專長
so với
比
so với nhau
相提並論
sơ yếu lý lịch
履歷
soạn bài
備課
soạn thảo
起草
sóc
松鼠
sốc
震驚
soda
蘇打水
sofa
沙發
sôi
沸騰
sợi
纖維
sợi hóa học
化學纖維
sớm
早
sớm muộn
遲早
sớm sinh quý tử
早生貴子
sớm tối bên nhau
朝夕相處
sơn
漆
son dưỡng môi
護唇膏
Son Goku
孫悟空
son môi
口紅
sóng
浪
sông
河川
sống
活
sóng biển
海浪
sống chết
生死
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
sống động như thật
栩栩如生
sóng gió
風波
sóng lớn
巨浪
sông ngòi
河流
Song Ngư
雙魚座
sông núi
山川
song phương
雙邊
song song
平行
sống sót
倖存
sóng thần
海嘯
sông Trường Giang
長江
Song Tử
雙子座
Sony
Sony
sốt
發燒
Soul Land
鬥羅大陸
sprite
雪碧
Starbucks
星巴克
streamer
實況主
sứ
瓷器
sự
事物
sự cố
毛病
sử dụng
使用
sứ giả
使者
sự kiện
事件
sứ mệnh
使命
sự nghiệp
事業
sư phạm
師範
sư phụ
師父
sự thật
事實
sự thật
實話
sư trưởng
師長
sư tử
獅子
Sư Tử
獅子座
sự vật
事物
sữa
牛奶
sửa
改
sữa bột
奶粉
sữa chua
優格
sửa chữa
維修
sữa đậu nành
豆漿
sửa đổi
修改
sửa lại
更正
sữa rửa mặt
洗面乳
sữa tắm
沐浴乳
sửa xe
修車
sức
力
sức hấp dẫn
魅力
sức hút
親和力
sức khỏe
健康
sức lôi cuốn
感染力
sức lực
力氣
sức mạnh
力量
sức mạnh mềm
軟實力
sức sống
生機
sủi cảo
水餃
súng
槍
sưng
腫脹
sùng bái
崇拜
súng bắn tỉa
狙擊槍
súng massage
筋膜槍
súng ngắn
手槍
súng nước
水槍
sững sờ
愣住
sừng sững
屹立
suối
小溪
sưởi ấm
取暖
suối nước nóng
溫泉
sườn núi
山坡
suôn sẻ
順利
sườn xám
旗袍
sương
露水
sương giá
霜
sương mù
霧
suốt đêm
整夜
suốt đời
終身
suốt đường
一路
suốt ngày
整天
sụp đổ
崩潰
sushi
壽司
sút bóng
射門
sưu tầm
收藏
sưu tầm tem
集郵
suy cho cùng
說到底
suy diễn
演繹
suy đoán
推測
suy đồi
頹廢
suy giảm
衰減
suy luận
推理
suy ngẫm
反思
1
2