YiWordsYiWords

phí quản lý

管理費

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — phí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升) · lý: sắc (高升) ?

phí quản lý 管理費

詞義

常用搭配

phí quản lý hàng tháng
每月管理費
phí quản lý tòa nhà
大樓管理費

例句

Chúng tôi phải đóng phí quản lý mỗi tháng.
我們每個月都要繳管理費。
Phí quản lý ở đây khá cao.
這裡的管理費挺高的。

相關詞彙

常見問題

「管理費」越南語怎麼說?
「管理費」的越南語是 phí quản lý。
phí quản lý 是什麼意思?
phí quản lý 的意思是「管理費」(名詞)。管理費用; 管理費
phí quản lý 怎麼發音?
phí quản lý 有 3 個音節:phí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phí quản lý 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi phải đóng phí quản lý mỗi tháng.(我們每個月都要繳管理費。);Phí quản lý ở đây khá cao.(這裡的管理費挺高的。)。

想讓「phí quản lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始