YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
廚房入門動作
廚房入門動作
廚房入門動作 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
rửa bát
洗碗
xông
衝
cắt
切
chứa
含
nếm
品嚐
phun
噴
đông lạnh
冷凍
nhuộm
染
hái
摘
châm lửa
點燃
té
潑
nhét
塞進
ngâm
浸泡
tiêu hao
消耗
rây
篩子
chấm
蘸
ngập
淹沒
tràn
溢出
熱門主題
常見魚類圖鑑
海邊生物趣識
法律基礎入門
日常溝通入門
熱帶水果集
水果點單
奇趣植物園
田野與綠植
身邊的樹木
認識植物部位
田間作物識別
漫步綠野
→
越南語詞典