YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
海邊生物趣識
海邊生物趣識
海邊生物趣識 — 共 13 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
biển
海
ngọc trai
珍珠
cá heo
海豚
cá voi
鯨魚
cua
螃蟹
cá ngựa
海馬
đáy biển
海底
vịnh
海灣
sóng biển
海浪
bạch tuộc
章魚
tôm hùm
龍蝦
đuôi cá
魚尾
đầu cá
魚頭
熱門主題
法律基礎入門
日常溝通入門
熱帶水果集
水果點單
奇趣植物園
田野與綠植
身邊的樹木
認識植物部位
田間作物識別
漫步綠野
花園裡的綠植
暢遊景點
→
越南語詞典