YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常溝通入門
日常溝通入門
日常溝通入門 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nói
說
xem
看
biết
知道
gọi
叫
xin
請
hỏi
問
báo
告訴
cảm ơn
謝謝
giới thiệu
介紹
trả lời
回答
gọi điện thoại
打電話
gặp mặt
見面
mời vào
請進
mời ngồi
請坐
xin chào
你好
thư
信
tin
相信
giao
交
thảo luận
討論
chúc ngủ ngon
晚安
đề xuất
提出
quan tâm
關心
nghe nói
聽說
alo
喂
hét
喊
熱門主題
熱帶水果集
水果點單
奇趣植物園
田野與綠植
身邊的樹木
認識植物部位
田間作物識別
漫步綠野
花園裡的綠植
暢遊景點
日常時間表達
時間表達入門
→
越南語詞典