YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
中小學與留學
中小學與留學
中小學與留學 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trung học
中學
cấp một
國小
du học
留學
đi học
上學
nó
它
mọi thứ
一切
xa
遠
thiểu số
少數
tiêu đề
標題
giáo dục
教育
cách đọc
讀音
熱門主題
出行行動詞
鄉村長輩
事件與週期
逛遍各類商鋪
下班與聚會
樂觀心態
舒緩按摩館
親子與立場
喝水日常
飲品暢享
交通順暢與堵塞
飲品點單必備
→
越南語詞典