YiWordsYiWords

cây trồng

農作物

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · trồng: huyền (低降) ?

cây trồng 農作物

詞義

常用搭配

cây trồng chủ lực
主要農作物
giống cây trồng
作物品種

例句

Lúa là cây trồng chính ở đây.
水稻是這裡的主要農作物。
Nông dân chọn giống cây trồng tốt.
農民選擇優良作物品種。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「農作物」越南語怎麼說?
「農作物」的越南語是 cây trồng。
cây trồng 是什麼意思?
cây trồng 的意思是「農作物」(名詞)。農作物,指種植的經濟作物
cây trồng 怎麼發音?
cây trồng 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · trồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây trồng 常用嗎?
cây trồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cây trồng 在句子裡怎麼用?
例如:Lúa là cây trồng chính ở đây.(水稻是這裡的主要農作物。);Nông dân chọn giống cây trồng tốt.(農民選擇優良作物品種。)。

想讓「cây trồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始