YiWordsYiWords

dệt may

紡織

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dệt: nặng (低短塞音) · may: ngang (平音) ?

dệt may 紡織

詞義

常用搭配

ngành dệt may
紡織行業
công ty dệt may
紡織公司

例句

Dệt may là ngành chủ lực ở đây.
紡織是這裡的支柱產業。
Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.
她在紡織公司工作。

相關詞彙

常見問題

「紡織」越南語怎麼說?
「紡織」的越南語是 dệt may。
dệt may 是什麼意思?
dệt may 的意思是「紡織」(名詞)。紡織業
dệt may 怎麼發音?
dệt may 有 2 個音節:dệt: nặng (低短塞音) · may: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dệt may 常用嗎?
dệt may 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dệt may 在句子裡怎麼用?
例如:Dệt may là ngành chủ lực ở đây.(紡織是這裡的支柱產業。);Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.(她在紡織公司工作。)。

想讓「dệt may」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始